thú tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản chất, tính cách giống loài vật: Chỉ những bản năng, ham muốn thấp hèn, mù quáng, thiếu lý trí và văn minh, tương tự như ở các loài động vật.
- Hành động tàn bạo, man rợ: Chỉ những hành vi độc ác, tàn nhẫn, không có chút nhân tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sách báo khiêu dâm khêu gợi thú tính của con người. (Sách báo khiêu dâm kích thích những ham muốn thấp hèn, bản năng của con người.)
- Hắn đã để thú tính lấn át, gây ra tội ác kinh hoàng. (Hắn đã để bản chất thú vật lấn át, gây ra tội ác kinh hoàng.)
- Chiến tranh đôi khi khiến con người trở về với thú tính. (Chiến tranh đôi khi khiến con người trở lại với sự tàn bạo, man rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trỗi dậy thú tính": Khi những ham muốn, bản năng thấp hèn hoặc sự tàn bạo bộc phát.
- Dưới sự tra tấn, thú tính trong hắn đã trỗi dậy. (Dưới sự tra tấn, sự tàn bạo trong hắn đã bộc phát.)
"Chế ngự/kiềm chế thú tính": Khống chế, kìm hãm những bản năng xấu xa, tàn bạo.
- Con người văn minh là người biết chế ngự thú tính của bản thân. (Con người văn minh là người biết kiềm chế những bản năng thấp hèn của bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Thú vật (danh từ): Chỉ các loài động vật nói chung, đôi khi dùng với nghĩa so sánh để chỉ sự man rợ.
- Bản năng (danh từ): Hành động theo tự nhiên, không qua suy nghĩ; có thể trung lập, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực có thể gần với "thú tính".
- Dã tính (danh từ): Tính cách hoang dã, chưa thuần hóa; thường dùng cho động vật, ít dùng cho người hơn "thú tính".
Từ đồng nghĩa
- Bản chất cầm thú: Bản chất giống loài vật.
- Sự dã man: Tính cách hoặc hành động tàn bạo, man rợ.
- Sự tàn bạo: Hành động độc ác, hung tợn.
Từ trái nghĩa
- Nhân tính: Bản chất lương thiện, tốt đẹp, văn minh của con người.
- Lòng nhân đạo: Tình thương người, sự khoan dung.
- Sự văn minh: Trạng thái tiến bộ, có tổ chức và lý trí của xã hội loài người.
Thành ngữ liên quan
- "Mặt người dạ thú": Chỉ những kẻ bề ngoài có vẻ là người nhưng bên trong độc ác, tàn nhẫn như thú vật.
- Tên tội phạm đó thực chất là kẻ mặt người dạ thú. (Tên tội phạm đó thực chất là kẻ bề ngoài là người nhưng bên trong độc ác như thú vật.)
- Lòng ham muốn hèn hạ: Sách báo khiêu dâm khêu gợi thú tính của con người.